almorzar
al
al
al
mor
moɾ
mor
zar
ˈθaɾ
thar
estudiarsobornarescamparreprobar

Định nghĩa và ý nghĩa của "almorzar"trong tiếng Tây Ban Nha

almorzar
01

ăn trưa

comer al mediodía 
almorzar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
almuerzo
ngôi thứ ba số ít
almuerza
hiện tại phân từ
almorzando
quá khứ đơn
almorcé
quá khứ phân từ
almorzado
Các ví dụ
¿Dónde almuerzas hoy? 

Bạn ăn trưa ở đâu hôm nay ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng