almorzar
Pronunciation
/ˌalmɔɾθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "almorzar"trong tiếng Tây Ban Nha

almorzar
[past form: almorcé][present form: almuerzo]
01

ăn trưa

comer al mediodía
almorzar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
almuerzo
ngôi thứ ba số ít
almuerza
hiện tại phân từ
almorzando
quá khứ đơn
almorcé
quá khứ phân từ
almorzado
Các ví dụ
Ella almuerza con su madre.
Cô ấy ăn trưa với mẹ của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng