el almuerzo
alm
ˈalm
alm
uer
weɾ
ver
zo
θo
tho
refuerzoesfuerzo

Định nghĩa và ý nghĩa của "almuerzo"trong tiếng Tây Ban Nha

El almuerzo
01

bữa trưa, bữa ăn giữa trưa

comida que se toma al mediodía 
el almuerzo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
almuerzos
Các ví dụ
Tomo mi almuerzo en la escuela. 

Tôi mang bữa trưa của mình đến trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng