pisar
pi
pi
pi
sar
ˈsaɾ
sar
pasarposarpicarpitar

Định nghĩa và ý nghĩa của "pisar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

poner uno o ambos pies sobre una superficie o cosa , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
pisé
quá khứ phân từ
pisado
Các ví dụ
No pises el césped. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng