la cadera
Pronunciation
/kaðˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cadera"trong tiếng Tây Ban Nha

La cadera
[gender: feminine]
01

hông

parte del cuerpo donde se une el muslo con el tronco, a los lados de la pelvis
la cadera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
caderas
Các ví dụ
Se fracturó la cadera en la caída.
Anh ấy bị gãy hông trong cú ngã.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng