la banana
ba
ba
ba
na
ˈna
na
na
na
na
semanasabanaaduanapacana

Định nghĩa và ý nghĩa của "banana"trong tiếng Tây Ban Nha

La banana
01

chuối

fruta alargada y dulce con piel amarilla 
la banana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bananas
Các ví dụ
Comí una banana en el desayuno. 

Tôi đã ăn một quả chuối vào bữa sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng