el villancico
vi
ˌbi
bi
llan
ʎan
lian
ci
ˈθi
thi
co
ko
ko
asimétricoanalíticohocicochico

Định nghĩa và ý nghĩa của "villancico"trong tiếng Tây Ban Nha

El villancico
01

canción tradicional que se canta durante la Navidad , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
villancicos
Các ví dụ
Los niños cantaron un villancico en la escuela. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng