Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veintinueve
01
hai mươi chín
número cardinal que sigue al veintiocho y precede al treinta
Các ví dụ
El autobús número veintinueve sale a las nueve.
Xe buýt số hai mươi chín khởi hành lúc chín giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi chín