Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veinticuatro
01
hai mươi bốn
número cardinal que sigue al veintitrés y precede al veinticinco
Các ví dụ
Hay veinticuatro horas en un día.
Có hai mươi bốn giờ trong một ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi bốn
Có hai mươi bốn giờ trong một ngày.