Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veintidós
01
hai mươi hai
número cardinal que sigue al veintiuno y precede al veintitrés
Các ví dụ
Compré veintidós manzanas en el mercado.
Tôi đã mua hai mươi hai quả táo ở chợ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi hai
Tôi đã mua hai mươi hai quả táo ở chợ.