estadounidense
Pronunciation
/ˌestaðˌowniðˈɛnse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estadounidense"trong tiếng Tây Ban Nha

estadounidense
01

Mỹ, Hoa Kỳ

relativo a Estados Unidos o a sus habitantes
estadounidense definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
estadounidense
giống đực số nhiều
estadounidenses
giống cái số ít
estadounidense
giống cái số nhiều
estadounidenses
Các ví dụ
Compramos productos estadounidenses en la tienda.
Chúng tôi đã mua các sản phẩm Mỹ tại cửa hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng