los preparativos
pre
pɾe
pre
pa
pa
pa
ra
ɾa
ra
ti
ˈti
ti
vos
βos
bos

Định nghĩa và ý nghĩa của "preparativos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los preparativos
01

sự chuẩn bị

acciones o tareas que se hacen antes de un evento o actividad 
los preparativos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
preparativos
Các ví dụ
Los preparativos para la boda comenzaron hace meses. 

Các công việc chuẩn bị cho đám cưới đã bắt đầu từ nhiều tháng trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng