la promoción
pro
pɾo
pro
mo
mo
mo
ción
ˈθjon
thyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "promoción"trong tiếng Tây Ban Nha

La promoción
01

quảng cáo, thông báo

acción de dar a conocer un producto o servicio para atraer clientes 
la promoción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
promociones
Các ví dụ
La empresa lanzó una promoción en la televisión. 

Công ty đã phát động một khuyến mãi trên truyền hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng