la promoción
Pronunciation
/pɾˌomoθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "promoción"trong tiếng Tây Ban Nha

La promoción
[gender: feminine]
01

quảng cáo, thông báo

acción de dar a conocer un producto o servicio para atraer clientes
la promoción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
promociones
Các ví dụ
La promoción de este producto es muy creativa.
Quảng cáo cho sản phẩm này rất sáng tạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng