el casting
cas
ˈkas
kas
ting
tin
tin

Định nghĩa và ý nghĩa của "casting"trong tiếng Tây Ban Nha

El casting
01

tuyển diễn viên

proceso de elegir actores para una película, obra de teatro o programa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
castings
Các ví dụ
El casting para la nueva película comenzará mañana. 

Casting cho bộ phim mới sẽ bắt đầu vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng