mitogico
mi
mi
mi
to
to
to
ˈlo
lo
gi
xi
khi
co
ko
ko
patológiconeurológicozoológicoecológico

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitológico"trong tiếng Tây Ban Nha

mitológico
01

thần thoại, افسانه‌ای

relativo a los mitos o a la mitología 
mitológico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
mitológico
giống đực số nhiều
mitológicos
giống cái số ít
mitológica
giống cái số nhiều
mitológicas
Các ví dụ
Las criaturas mitológicas aparecen en muchas culturas. 

Những sinh vật thần thoại xuất hiện ở nhiều nền văn hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng