mitológico
Pronunciation
/mˌitolˈɔxiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitológico"trong tiếng Tây Ban Nha

mitológico
01

thần thoại, افسانه‌ای

relativo a los mitos o a la mitología
mitológico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
mitológico
giống đực số nhiều
mitológicos
giống cái số ít
mitológica
giống cái số nhiều
mitológicas
Các ví dụ
La pintura representa una escena mitológica.
Bức tranh mô tả một cảnh thần thoại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng