el desenlace
de
de
de
sen
sen
sen
la
ˈla
la
ce
θe
the
enlaceace

Định nghĩa và ý nghĩa của "desenlace"trong tiếng Tây Ban Nha

El desenlace
01

kết thúc, hồi kết

parte final de una historia o situación 
el desenlace definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desenlaces
Các ví dụ
El desenlace de la película fue sorprendente. 

Kết thúc của bộ phim thật đáng ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng