el ritmo
rit
ˈrit
rit
mo
mo
mo

Định nghĩa và ý nghĩa của "ritmo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ritmo
01

nhịp điệu, tiết tấu

secuencia regular de sonidos, movimientos o acontecimientos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ritmos
Các ví dụ
Bailamos al ritmo de la música latina. 

Chúng tôi nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc Latin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng