Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La interpretación
01
sự diễn giải, cách hiểu
explicación o manera de entender algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
interpretaciones
Các ví dụ
Su interpretación del poema fue muy profunda.
Sự diễn giải của cô ấy về bài thơ rất sâu sắc.
02
phiên dịch
acción de traducir oralmente un discurso o conversación de una lengua a otra
Các ví dụ
La interpretación simultánea es muy exigente.
Phiên dịch đồng thời rất khó khăn.
03
diễn xuất, trình diễn
forma en que se ejecuta o representa una obra artística o musical
Các ví dụ
Su interpretación del personaje fue brillante.
Cách diễn giải nhân vật của cô ấy thật xuất sắc.



























