Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tragedia
[gender: feminine]
01
bi kịch
obra de teatro o suceso caracterizado por un desenlace triste o doloroso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tragedias
Các ví dụ
La tragedia de Shakespeare sigue conmoviendo al público.
Bi kịch của Shakespeare vẫn tiếp tục làm lay động khán giả.



























