el diálogo
diá
ˈdja
dya
lo
lo
lo
go
ɣo
gho
decálogocatálogo

Định nghĩa và ý nghĩa của "diálogo"trong tiếng Tây Ban Nha

El diálogo
01

đối thoại, cuộc trò chuyện

conversación entre dos o más personajes en una obra, película, libro u otra forma artística 
el diálogo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
diálogos
Các ví dụ
La película tiene un diálogo muy natural. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng