la herramienta
Pronunciation
/ˌɛramjˈɛnta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "herramienta"trong tiếng Tây Ban Nha

La herramienta
[gender: feminine]
01

công cụ

objeto que se usa para realizar un trabajo o tarea específica
la herramienta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
herramientas
Các ví dụ
Esta herramienta es muy útil para medir la madera.
Công cụ này rất hữu ích để đo gỗ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng