la herramienta
he
e
e
rram
ˈram
ram
ien
jen
yen
ta
ta
ta
cincuentapimientatormentacuarenta

Định nghĩa và ý nghĩa của "herramienta"trong tiếng Tây Ban Nha

La herramienta
01

công cụ

objeto que se usa para realizar un trabajo o tarea específica 
la herramienta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
herramientas
Các ví dụ
Necesito una herramienta para arreglar la puerta. 

Tôi cần một công cụ để sửa cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng