la guerra mundial
Pronunciation
/ɡˈɛra mundjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "guerra mundial"trong tiếng Tây Ban Nha

La guerra mundial
01

chiến tranh thế giới

conflicto bélico que involucra a muchos países en todo el mundo
la guerra mundial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guerras mundiales
Các ví dụ
La literatura refleja los horrores de la guerra mundial.
Văn học phản ánh những nỗi kinh hoàng của chiến tranh thế giới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng