Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La primacía
[gender: feminine]
01
ưu thế, sự ưu tiên
posición de superioridad o prioridad sobre otros en importancia o influencia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
primacías
Các ví dụ
La primacía del bienestar del niño es lo más importante.
Sự ưu tiên của phúc lợi trẻ em là điều quan trọng nhất.



























