la primacía
pri
pɾi
pri
mac
ˈmaθi
mathi
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "primacía"trong tiếng Tây Ban Nha

La primacía
01

ưu thế, sự ưu tiên

posición de superioridad o prioridad sobre otros en importancia o influencia 
la primacía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
primacías
Các ví dụ
La educación tiene primacía en nuestra sociedad. 

Giáo dục có ưu tiên trong xã hội của chúng ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng