reflejar
Pronunciation
/rˌeflexˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reflejar"trong tiếng Tây Ban Nha

reflejar
01

phản chiếu, phản ánh

producir o mostrar una imagen en una superficie que refleja, como un espejo, agua o vidrio
reflejar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reflejo
ngôi thứ ba số ít
refleja
hiện tại phân từ
reflejando
quá khứ đơn
reflejé
quá khứ phân từ
reflejado
Các ví dụ
Las ventanas reflejan la luz del sol.
Các cửa sổ phản chiếu ánh sáng mặt trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng