intuitivo
in
in
in
tui
tui
tooi
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
deportivollamativocolectivoimpulsivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "intuitivo"trong tiếng Tây Ban Nha

intuitivo
01

trực giác

que permite comprender o percibir algo de manera natural, sin razonamiento explícito 
intuitivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más intuitivo
so sánh hơn
más intuitivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
intuitivo
giống đực số nhiều
intuitivos
giống cái số ít
intuitiva
giống cái số nhiều
intuitivas
Các ví dụ
Tiene un enfoque muy intuitivo para resolver problemas. 

Anh ấy có cách tiếp cận rất trực quan để giải quyết vấn đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng