aglutinar
ag
agh
lu
lu
loo
ti
ti
ti
nar
ˈnaɾ
nar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "aglutinar"trong tiếng Tây Ban Nha

aglutinar
01

kết dính, đoàn kết

unir o juntar varias cosas o personas en un conjunto 
aglutinar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aglutino
ngôi thứ ba số ít
aglutina
hiện tại phân từ
aglutinando
quá khứ đơn
aglutiné
quá khứ phân từ
aglutinado
Các ví dụ
El proyecto busca aglutinar a todos los miembros del equipo. 

Dự án tìm cách aglutiner tất cả các thành viên trong nhóm.

02

kết tụ, kết dính

unir o adherir células, bacterias o partículas en un proceso biológico 
Các ví dụ
Los anticuerpos pueden aglutinar los glóbulos rojos. 

Các kháng thể có thể ngưng kết các tế bào hồng cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng