prosaico
pro
pɾo
pro
sai
ˈsaj
say
co
ko
ko
laico

Định nghĩa và ý nghĩa của "prosaico"trong tiếng Tây Ban Nha

prosaico
01

tầm thường, phàm tục

común, sin originalidad o emoción 
prosaico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más prosaico
so sánh hơn
más prosaico
có thể phân cấp
giống đực số ít
prosaico
giống đực số nhiều
prosaicos
giống cái số ít
prosaica
giống cái số nhiều
prosaicas
Các ví dụ
La decoración de la casa era prosaica. 

Trang trí của ngôi nhà rất tầm thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng