el bodegón
bo
bo
bo
degón
ˈðeɣon
dheghon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "bodegón"trong tiếng Tây Ban Nha

El bodegón
01

tranh tĩnh vật, bức tranh vẽ đồ vật vô tri

pintura o imagen que representa objetos inanimados 
el bodegón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bodegones
Các ví dụ
El pintor presentó un bodegón con frutas y flores. 

Họa sĩ đã trình bày một tĩnh vật với trái cây và hoa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng