Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bodegón
[gender: masculine]
01
tranh tĩnh vật, bức tranh vẽ đồ vật vô tri
pintura o imagen que representa objetos inanimados
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bodegones
Các ví dụ
En el museo había un bodegón del siglo XVII.
Trong bảo tàng có một tĩnh vật từ thế kỷ XVII.



























