boina
boi
ˈboi
boi
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "boina"trong tiếng Tây Ban Nha

La boina
[gender: feminine]
01

mũ nồi

una gorra plana y redonda, tradicionalmente de fieltro o lana
la boina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boinas
Các ví dụ
Esta boina de cuero es más moderna y resistente.
Chiếc mũ nồi bằng da này hiện đại hơn và bền hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng