las artes plásticas
Pronunciation
/ˈaɾtes plˈastikas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "artes plásticas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las artes plásticas
01

nghệ thuật tạo hình, nghệ thuật thị giác

manifestaciones artísticas que usan materiales como pintura, escultura o dibujo
las artes plásticas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
artes plásticas
Các ví dụ
La exposición de artes plásticas atrae a muchos visitantes.
Triển lãm nghệ thuật tạo hình thu hút nhiều du khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng