las artes plásticas
ar
ˈaɾ
ar
tes
tes
tes
plás
plas
plas
ti
ti
ti
cas
kas
kas

Định nghĩa và ý nghĩa của "artes plásticas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las artes plásticas
01

nghệ thuật tạo hình, nghệ thuật thị giác

manifestaciones artísticas que usan materiales como pintura, escultura o dibujo 
las artes plásticas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
artes plásticas
Các ví dụ
En la escuela enseñan artes plásticas desde pequeños. 

Ở trường, họ dạy nghệ thuật tạo hình từ khi còn nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng