el cord
ˈre
re
cord
kord
kord

Định nghĩa và ý nghĩa của "récord"trong tiếng Tây Ban Nha

El récord
01

kỷ lục, thành tích tốt nhất

mejor marca o logro alcanzado en una competencia o actividad 
el récord definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
récords
Các ví dụ
Rompió el récord mundial en los 100 metros. 

Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới ở cự ly 100 mét.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng