el récord
Pronunciation
/rˈɛkɔɾd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "récord"trong tiếng Tây Ban Nha

El récord
[gender: masculine]
01

kỷ lục, thành tích tốt nhất

mejor marca o logro alcanzado en una competencia o actividad
el récord definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
récords
Các ví dụ
La nadadora aspira a un récord olímpico.
Vận động viên bơi lội khao khát một kỷ lục Olympic.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng