el privilegio
Pronunciation
/pɾˌiβilˈexjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "privilegio"trong tiếng Tây Ban Nha

El privilegio
[gender: masculine]
01

đặc quyền, lợi thế

ventaja o derecho especial que alguien tiene
el privilegio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
privilegios
Các ví dụ
No todos tienen el privilegio de vivir cerca de la playa.
Đặc quyền sống gần bãi biển không phải ai cũng có.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng