el fracaso
fra
fɾa
fra
ca
ˈka
ka
so
so
so
retrasoexitazorepasoescaso

Định nghĩa và ý nghĩa của "fracaso"trong tiếng Tây Ban Nha

El fracaso
01

thất bại

resultado negativo o falta de éxito en algo 
el fracaso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fracasos
Các ví dụ
El proyecto fue un fracaso debido a la mala planificación. 

Dự án là một thất bại do kế hoạch tồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng