Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
físicamente
01
về mặt thể chất, một cách vật lý
de manera relacionada con el cuerpo o la condición corporal
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Juan está físicamente preparado para la carrera.
Juan đã được chuẩn bị về thể chất cho cuộc đua.
Cây Từ Vựng
físicamente
física
mente



























