Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la carrera de vallas
/karˈɛɾa ðe βˈaʎas/
La carrera de vallas
01
chạy vượt rào, cuộc đua vượt chướng ngại vật
prueba atlética en la que se corre saltando una serie de obstáculos llamados vallas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Carreras de vallas
Các ví dụ
Los atletas entrenan mucho para mejorar en la carrera de vallas.



























