la carretilla
ca
ka
ka
rre
re
re
ti
ˈti
ti
lla
ʎa
lia
mascarillazancadillabuhardillamanzanilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "carretilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La carretilla
01

xe cút kít, xe đẩy một bánh

vehículo pequeño de una sola rueda, con dos asas, que se usa para transportar materiales 
la carretilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carretillas
Các ví dụ
Llenaron la carretilla con arena para la construcción. 

Họ đã đổ đầy xe cút kít bằng cát để xây dựng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng