el placer
Pronunciation
/plaθˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "placer"trong tiếng Tây Ban Nha

El placer
[gender: masculine]
01

niềm vui

sensación agradable que se siente al disfrutar algo
el placer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El arte puede proporcionar mucho placer.
Nghệ thuật có thể mang lại nhiều niềm vui.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng