el placer
pla
pla
pla
cer
ˈθer
ther
bannertallercorrervender

Định nghĩa và ý nghĩa của "placer"trong tiếng Tây Ban Nha

El placer
01

niềm vui

sensación agradable que se siente al disfrutar algo 
el placer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Leer un buen libro me da mucho placer. 

Đọc một cuốn sách hay mang lại cho tôi nhiều niềm vui.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng