los dados
da
ˈda
da
dos
ðos
dhos
datosdardos

Định nghĩa và ý nghĩa của "dados"trong tiếng Tây Ban Nha

Los dados
01

xúc xắc, hột xí ngầu

objetos pequeños con caras numeradas que se usan para jugar 
los dados definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dados
Các ví dụ
Los dados se usan en muchos juegos de mesa. 

Xúc xắc được sử dụng trong nhiều trò chơi bàn cờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng