premiar
Pronunciation
/pɾemjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "premiar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tưởng thưởng

dar un premio a alguien por un mérito o logro
premiar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
premio
ngôi thứ ba số ít
premia
hiện tại phân từ
premiando
quá khứ đơn
premié
quá khứ phân từ
premiado
Các ví dụ
Nuestro equipo premió en el campeonato regional.
Đội của chúng tôi đã được trao giải tại giải vô địch khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng