Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
expandir
01
mở rộng, phát triển
aumentar de tamaño o volumen por sí mismo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
expando
ngôi thứ ba số ít
expande
hiện tại phân từ
expandiendo
quá khứ đơn
me expandí
quá khứ phân từ
expandido
Các ví dụ
El gas se expande cuando se calienta.
Khí giãn nở khi được làm nóng.



























