lunar
lu
lu
loo
nar
ˈnaɾ
nar
lanarlugar

Định nghĩa và ý nghĩa của "lunar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thuộc mặt trăng, liên quan đến mặt trăng

relativo a la luna 
lunar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
lunar
giống đực số nhiều
lunares
giống cái số ít
lunar
giống cái số nhiều
lunares
Các ví dụ
El eclipse lunar fue visible en muchas partes del mundo. 

Nguyệt thực mặt trăng có thể nhìn thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

El lunar
01

chấm bi

punto redondo que forma parte de un diseño en telas o ropa 
el lunar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lunares
Các ví dụ
Me compré un vestido con lunares rojos. 

Tôi đã mua một chiếc váy có chấm bi màu đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng