la precisión
Pronunciation
/pɾˌeθisjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "precisión"trong tiếng Tây Ban Nha

La precisión
[gender: feminine]
01

độ chính xác, sự chính xác

exactitud y cuidado al realizar o describir algo
la precisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El cirujano trabajó con mucha precisión.
Bác sĩ phẫu thuật làm việc với độ chính xác cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng