la precisión
pre
pɾe
pre
ci
θi
thi
sión
ˈsjon
syon
previsión

Định nghĩa và ý nghĩa của "precisión"trong tiếng Tây Ban Nha

La precisión
01

độ chính xác, sự chính xác

exactitud y cuidado al realizar o describir algo 
la precisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La máquina corta las piezas con gran precisión. 

Máy cắt các chi tiết với độ chính xác cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng