frágil
frá
ˈfɾa
fra
gil
xil
khil

Định nghĩa và ý nghĩa của "frágil"trong tiếng Tây Ban Nha

frágil
01

dễ vỡ, mỏng manh

que se puede romper o dañar fácilmente 
frágil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más frágil
so sánh hơn
más frágil
có thể phân cấp
giống đực số ít
frágil
giống đực số nhiều
frágiles
giống cái số ít
frágil
giống cái số nhiều
frágiles
Các ví dụ
El vaso de cristal es muy frágil. 

Cốc thủy tinh rất dễ vỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng