la fragilidad
fra
fɾa
fra
gi
xi
khi
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
manualidaddificultadenfermedadausteridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "fragilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La fragilidad
01

tính dễ vỡ, sự mong manh

cualidad de ser fácil de romper o dañar 
la fragilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La fragilidad del vidrio es evidente. 

Sự dễ vỡ của thủy tinh là rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng