la hitesis
hi
i
i
ˈpo
po
te
te
te
sis
sis
sis

Định nghĩa và ý nghĩa của "hipótesis"trong tiếng Tây Ban Nha

La hipótesis
01

giả thuyết

idea o suposición que se hace para explicar algo y que se puede comprobar 
la hipótesis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hipótesis
Các ví dụ
La hipótesis debe ser probada con experimentos. 

Giả thuyết phải được kiểm tra bằng thí nghiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng