el descubrimiento
Pronunciation
/dˌeskuβɾimjˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "descubrimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El descubrimiento
01

khám phá

acción de encontrar algo que no se conocía antes
el descubrimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
descubrimientos
Các ví dụ
Hicieron un descubrimiento en el laboratorio.
Họ đã thực hiện một khám phá trong phòng thí nghiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng