la neurociencia
Pronunciation
/nˌeʊɾɔθjˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "neurociencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La neurociencia
01

khoa học thần kinh

estudio científico del sistema nervioso y su funcionamiento
la neurociencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
neurociencias
Các ví dụ
Los avances en neurociencia son muy rápidos.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng