Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La neurociencia
01
khoa học thần kinh
estudio científico del sistema nervioso y su funcionamiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
neurociencias
Các ví dụ
Los avances en neurociencia son muy rápidos.



























