Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ralentizar
[past form: ralenticé][present form: ralentizo]
01
làm chậm lại
hacer que algo vaya más despacio
Các ví dụ
El crecimiento del proyecto se ha ralentizado.
Sự tăng trưởng của dự án đã chậm lại.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm chậm lại