forestal
fo
fo
fo
res
ɾes
res
tal
ˈtal
tal
Portugalterminalcorporaltemporal

Định nghĩa và ý nghĩa của "forestal"trong tiếng Tây Ban Nha

forestal
01

rừng, thuộc rừng

relacionado con el bosque o los árboles 
forestal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
forestal
giống đực số nhiều
forestales
giống cái số ít
forestal
giống cái số nhiều
forestales
Các ví dụ
La fauna forestal es muy diversa en esta región. 

Động vật rừng rất đa dạng ở khu vực này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng