Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forestal
01
rừng, thuộc rừng
relacionado con el bosque o los árboles
Các ví dụ
El desarrollo forestal contribuye a la economía local.
Phát triển lâm nghiệp đóng góp vào nền kinh tế địa phương.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rừng, thuộc rừng