la radiación
rad
rað
radh
ia
ja
ya
ción
ˈθjon
thyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "radiación"trong tiếng Tây Ban Nha

La radiación
01

bức xạ, phóng xạ

emisión de energía en forma de ondas o partículas 
la radiación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La radiación solar es esencial para la vida en la Tierra. 

Bức xạ mặt trời là thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng