Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La radiación
01
bức xạ, phóng xạ
emisión de energía en forma de ondas o partículas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La radiación solar es esencial para la vida en la Tierra.
Bức xạ mặt trời là thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.



























